TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiệp hội tiếng Nhật là gì?

"hiệp hội" trong tiếng Nhật là 連想 (れんそう) (danh từ), 協会 (きょうかい) (danh từ).

連想(れんそう) Danh từ

れんそうrensōHán Việt: LIÊN TƯỞNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp hội.

Xem đầy đủ từ "連想": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

協会(きょうかい) Danh từ

きょうかいkyōkaiHán Việt: HIỆP HỘIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp hội.

Xem đầy đủ từ "協会": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệp hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp hội tiếng Nhật là gì?

"hiệp hội" trong tiếng Nhật là 連想 (れんそう) (danh từ), 協会 (きょうかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.