TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hội viên tiếng Nhật là gì?

"hội viên" trong tiếng Nhật là 会員 (かいいん) (danh từ), メンバー (danh từ).

会員(かいいん) Danh từ

かいいんkaiinHán Việt: HỘI VIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội viên, thành viên.

  • 彼は会員の特典を持っている。 Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.

Xem đầy đủ từ "会員": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メンバー Danh từ

menbāJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành viên, hội viên.

Xem đầy đủ từ "メンバー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hội viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hội viên tiếng Nhật là gì?

"hội viên" trong tiếng Nhật là 会員 (かいいん) (danh từ), メンバー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.