TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hối lộ tiếng Nhật là gì?

"hối lộ" trong tiếng Nhật là 賄賂 (わいろ) (danh từ), 汚職 (おしょく) (danh từ).

賄賂(わいろ) Danh từ

わいろwairoHán Việt: HỐI LỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hối lộ, đút lót.

Xem đầy đủ từ "賄賂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

汚職(おしょく) Danh từ

おしょくoshoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham nhũng, hối lộ.

Xem đầy đủ từ "汚職": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hối lộ tiếng Nhật là gì?

"hối lộ" trong tiếng Nhật là 賄賂 (わいろ) (danh từ), 汚職 (おしょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.