TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賄賂(わいろ)

từ thông dụng
わいろwairo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỐI LỘ 賄 hối·賂 lộ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hối lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

賄賂 nghĩa là hối lộ, đút lót.

Nghĩa của 賄賂

Danh từ

  1. Hối lộ, đút lót. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ワイロ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bribe; sweetener; douceur

Câu hỏi thường gặp

賄賂 nghĩa là gì?

賄賂 (danh từ) nghĩa là hối lộ, đút lót.

賄賂 đọc là gì?

賄賂 đọc là わいろ (romaji: wairo).

Âm Hán Việt của 賄賂 là gì?

Âm Hán Việt của 賄賂 là "hối lộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.