汚職
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おしょくoshoku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
汚職 nghĩa là tham nhũng, hối lộ.
Nghĩa của 汚職
Danh từ
- Tham nhũng, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corruption (esp. by a government employee); bribery; graft
Câu hỏi thường gặp
汚職 nghĩa là gì?
汚職 (danh từ) nghĩa là tham nhũng, hối lộ.
汚職 đọc là gì?
汚職 đọc là おしょく (romaji: oshoku).