TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Học trò tiếng Nhật là gì?

"học trò" trong tiếng Nhật là 生徒 (せいと) (danh từ), 弟子 (でし) (danh từ), 学童 (がくどう) (danh từ).

生徒(せいと) Danh từ

せいとseitoHán Việt: SINH ĐỒJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, sinh đồ, học trò, sinh viên.

Xem đầy đủ từ "生徒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

弟子(でし) Danh từ

でしdeshiHán Việt: ĐỆ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

Xem đầy đủ từ "弟子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

学童(がくどう) Danh từ

がくどうgakudōHán Việt: HỌC ĐỒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

Xem đầy đủ từ "学童": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học trò tiếng Nhật là gì?

"học trò" trong tiếng Nhật là 生徒 (せいと) (danh từ), 弟子 (でし) (danh từ), 学童 (がくどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.