TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Họa sĩ tiếng Nhật là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Nhật là 画家 (がか) (danh từ), 芸術家 (げいじゅつか) (danh từ).

画家(がか) Danh từ

がかgakaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ.

  • この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.

Xem đầy đủ từ "画家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

芸術家(げいじゅつか) Danh từ

げいじゅつかgeijutsukaHán Việt: NGHỆ THUẬT GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ sĩ, họa sĩ.

  • 私は絵はだめだけど姉は素晴らしい芸術家だ。 Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

Xem đầy đủ từ "芸術家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Họa sĩ tiếng Nhật là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Nhật là 画家 (がか) (danh từ), 芸術家 (げいじゅつか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.