Họa sĩ tiếng Nhật là gì?
"họa sĩ" trong tiếng Nhật là 画家 (がか) (danh từ), 芸術家 (げいじゅつか) (danh từ).
画家 Danh từ
がかgakaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họa sĩ.
- この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.
芸術家 Danh từ
げいじゅつかgeijutsukaHán Việt: NGHỆ THUẬT GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ sĩ, họa sĩ.
- 私は絵はだめだけど姉は素晴らしい芸術家だ。 Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Họa sĩ tiếng Nhật là gì?
"họa sĩ" trong tiếng Nhật là 画家 (がか) (danh từ), 芸術家 (げいじゅつか) (danh từ).