TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hết tiếng Nhật là gì?

"hết" trong tiếng Nhật là 終わる (おわる) (động từ), 完 (かん) (cụm từ).

終(お)わる Động từ

おわるowaruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết thúc, hết.

Xem đầy đủ từ "終わる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

完(かん) Cụm từ

かんkanHán Việt: HOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hết.

Xem đầy đủ từ "完": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết tiếng Nhật là gì?

"hết" trong tiếng Nhật là 終わる (おわる) (động từ), 完 (かん) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.