TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hẹn gặp lại tiếng Nhật là gì?

"hẹn gặp lại" trong tiếng Nhật là ではまた (cụm từ), じゃあね (thán từ), 行ってきます (いってきます) (cụm từ).

ではまた Cụm từ

dehamata giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

  • では、また会いましょう。 Hẹn gặp lại bạn nhé.

Xem đầy đủ từ "ではまた": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

じゃあね Thán từ

jaane giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bái bai, bai, hẹn gặp lại.

Xem đầy đủ từ "じゃあね": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

行(い)ってきます Cụm từ

いってきますittekimasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Xem đầy đủ từ "行ってきます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

またね Thán từ

matane giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bái bai, bai, gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Xem đầy đủ từ "またね": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hẹn gặp lại tiếng Nhật là gì?

"hẹn gặp lại" trong tiếng Nhật là ではまた (cụm từ), じゃあね (thán từ), 行ってきます (いってきます) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.