TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)ってきます

từ thông dụng
いってきますittekimasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

行ってきます nghĩa là gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Nghĩa của 行ってきます

Cụm từ

  1. lịch sự Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Cách viết khác: 行って来ます, いって来ます

Từ liên quan với 行ってきます

Câu ví dụ với 行ってきます

  • 学校、行ってきます。 Tôi sẽ đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11804162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I'm off (and will be back later); see you later (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

行ってきます nghĩa là gì?

行ってきます (cụm từ) nghĩa là gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

行ってきます đọc là gì?

行ってきます đọc là いってきます (romaji: ittekimasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.