TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

またね

từ thông dụng
matane giọng máy của trình duyệt

またね nghĩa là bái bai, bai, gặp lại sau nhé.

Nghĩa của またね

Thán từ

  1. Bái bai, bai, gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.

Cách viết khác: 又ね

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bye; see you later

Câu hỏi thường gặp

またね nghĩa là gì?

またね (thán từ) nghĩa là bái bai, bai, gặp lại sau nhé.

またね đọc là gì?

またね đọc là またね (romaji: matane).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.