TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じゃあね

jaane giọng máy của trình duyệt

じゃあね nghĩa là bái bai, bai, hẹn gặp lại.

Nghĩa của じゃあね

Thán từ

  1. thân mật Bái bai, bai, hẹn gặp lại.

Cách viết khác: じゃね, じゃーね

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ see you; bye; ciao (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

じゃあね nghĩa là gì?

じゃあね (thán từ) nghĩa là bái bai, bai, hẹn gặp lại.

じゃあね đọc là gì?

じゃあね đọc là じゃあね (romaji: jaane).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.