TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hạn tiếng Nhật là gì?

"hạn" trong tiếng Nhật là 期限 (きげん) (danh từ), 締め切り (しめきり) (danh từ).

期限(きげん) Danh từ

きげんkigenHán Việt: KÌ HẠNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kì hạn, hạn chót, hạn.

  • パスポートの期限が切れる前に、もう一度オーストラリアに行きたいなあ。 Trước khi hộ chiếu hết hạn, tớ muốn đi Úc thêm lần nữa quá.

Xem đầy đủ từ "期限": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

締(し)め切(き)り Danh từ

しめきりshimekiriJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chót, hạn.

Xem đầy đủ từ "締め切り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạn tiếng Nhật là gì?

"hạn" trong tiếng Nhật là 期限 (きげん) (danh từ), 締め切り (しめきり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.