TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hướng tiếng Nhật là gì?

"hướng" trong tiếng Nhật là 方 (ほう) (danh từ), 方向 (ほうこう) (danh từ), 向かう (むかう) (động từ).

方(ほう) Danh từ

ほうhōHán Việt: PHƯƠNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía, hướng.

  • 彼は駅のほうへ歩いている。 Anh ấy đang đi về hướng nhà ga.

Xem đầy đủ từ "方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

方向(ほうこう) Danh từ

ほうこうhōkōHán Việt: PHƯƠNG HƯỚNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương hướng.

  • 私たちは港の方向へ船を動かし始めた。 Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.

Xem đầy đủ từ "方向": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

向(む)かう Động từ

むかうmukauJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng (về).

Xem đầy đủ từ "向かう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hướng tiếng Nhật là gì?

"hướng" trong tiếng Nhật là 方 (ほう) (danh từ), 方向 (ほうこう) (danh từ), 向かう (むかう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.