向かう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
向かう nghĩa là hướng.
Nghĩa của 向かう
Động từ
- Hướng (về).
Cách viết khác: 向う, 対う
Cách chia của 向かう
| Thể lịch sự (ます) | 向かいます |
| Thể て | 向かって |
| Quá khứ (た) | 向かった |
| Phủ định (ない) | 向かわない |
| Khả năng | 向かえる |
| Ý chí (よう) | 向かおう |
| Điều kiện (ば) | 向かえば |
| Bị động | 向かわれる |
| Sai khiến | 向かわせる |
| Mệnh lệnh | 向かえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 向かう
- 彼女はフランスを去り、アメリカに向かった。 Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ.Tatoeba #91610
- 彼女は私に向かって、恥ずかしそうにほほえんだ。 Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89507
- 門の所で僕に向かって吠え続けて、入れてくれなかったんだよ。 Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to face
- Động từ to go towards; to head towards
Câu hỏi thường gặp
向かう nghĩa là gì?
向かう (động từ) nghĩa là hướng.
向かう đọc là gì?
向かう đọc là むかう (romaji: mukau).