隣
隣 nghĩa là bên cạnh, sát bên, nhà bên cạnh, hàng xóm.
Nghĩa của 隣
Danh từ
- Bên cạnh, sát bên.
- Nhà bên cạnh, hàng xóm.
Cách viết khác: 隣り, 鄰
Từ ghép có 隣
Câu ví dụ với 隣
- 隣の犬はほえてばかりいます。 Con chó nhà hàng xóm sủa suốt ngày.Tatoeba #77772
- 郵便局は図書館の隣にある。 Bưu điện ở ngay sát thư viện.Tatoeba #79167
- 彼は私の隣に住んでいる。 Anh ấy sống ở bên cạnh nhà tôi.Tatoeba #105669
- 隣に住んでいる少年は遅く帰ってくることが多い。 Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.Tatoeba #77781
- 隣に住んでるのに、彼は私たちにあいさつさえしない。 Mặc dù nhà gần nhau, anh ta chưa từng chào hỏi chúng tôi.Tatoeba #77780
- 隣の子供が友達に、新品の自転車を見せびらかしていた。 Đứa trẻ con hàng xóm đang khoe với bạn bè chiếc xe đạp mới của nó.Tatoeba #77771
- メアリーはジョンが一緒に働いたバスの運転手の隣に住んでいるのですか。 Có phải Mary sống cạnh nhà tài xế xe buýt - người đã làm việc với Join không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ next (to); adjoining; adjacent
- Danh từ house next door; neighbouring house; next-door neighbour; next-door neighbor
Câu hỏi thường gặp
隣 nghĩa là gì?
隣 (danh từ) nghĩa là bên cạnh, sát bên, nhà bên cạnh, hàng xóm.
隣 đọc là gì?
隣 đọc là となり (romaji: tonari).