TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giới tinh hoa tiếng Nhật là gì?

"giới tinh hoa" trong tiếng Nhật là エリート (danh từ), 精鋭 (せいえい) (danh từ).

エリート Danh từ

erīto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới tinh hoa, giới thượng lưu.

Xem đầy đủ từ "エリート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

精鋭(せいえい) Danh từ

せいえいseieiHán Việt: TINH NHUỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới tinh hoa, giới thượng lưu.

Xem đầy đủ từ "精鋭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới tinh hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giới tinh hoa tiếng Nhật là gì?

"giới tinh hoa" trong tiếng Nhật là エリート (danh từ), 精鋭 (せいえい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.