TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giải thoát tiếng Nhật là gì?

"giải thoát" trong tiếng Nhật là 解脱 (げだつ) (danh từ), 助ける (たすける) (động từ), 救う (すくう) (động từ).

解脱(げだつ) Danh từ

げだつgedatsuHán Việt: GIẢI THOÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thoát.

Xem đầy đủ từ "解脱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

助(たす)ける Động từ

たすけるtasukeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát.

Xem đầy đủ từ "助ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

救(すく)う Động từ

すくうsukuuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu nguy, giải thoát, cứu vớt.

Xem đầy đủ từ "救う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải thoát tiếng Nhật là gì?

"giải thoát" trong tiếng Nhật là 解脱 (げだつ) (danh từ), 助ける (たすける) (động từ), 救う (すくう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.