救う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
救う nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.
Nghĩa của 救う
Động từ
- Cứu, cứu nguy, giải thoát, cứu vớt.
Cách viết khác: 済う, 拯う
Cách chia của 救う
| Thể lịch sự (ます) | 救います |
| Thể て | 救って |
| Quá khứ (た) | 救った |
| Phủ định (ない) | 救わない |
| Khả năng | 救える |
| Ý chí (よう) | 救おう |
| Điều kiện (ば) | 救えば |
| Bị động | 救われる |
| Sai khiến | 救わせる |
| Mệnh lệnh | 救え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 救う
- 俺を救った。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9714374
- 僕を救った。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9714375
- 私を救った。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9714377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rescue (someone); to save; to help (out of a difficulty); to relieve (from)
- Động từ to save (spiritually); to redeem (from sin); to deliver (from suffering, distress, etc.); to bring to salvation
Câu hỏi thường gặp
救う nghĩa là gì?
救う (động từ) nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.
救う đọc là gì?
救う đọc là すくう (romaji: sukuu).