TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救(すく)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
すくうsukuu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 救 cứu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

救う nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.

Nghĩa của 救う

Động từ

  1. Cứu, cứu nguy, giải thoát, cứu vớt.

Cách viết khác: 済う, 拯う

Cách chia của 救う

Thể lịch sự (ます)救います
Thể て救って
Quá khứ (た)救った
Phủ định (ない)救わない
Khả năng救える
Ý chí (よう)救おう
Điều kiện (ば)救えば
Bị động救われる
Sai khiến救わせる
Mệnh lệnh救え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 救う

  • 俺を救った。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9714374
  • 僕を救った。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9714375
  • 私を救った。 Bạn đã cứu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9714377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rescue (someone); to save; to help (out of a difficulty); to relieve (from)
  • Động từ to save (spiritually); to redeem (from sin); to deliver (from suffering, distress, etc.); to bring to salvation

Câu hỏi thường gặp

救う nghĩa là gì?

救う (động từ) nghĩa là cứu, cứu nguy, giải thoát.

救う đọc là gì?

救う đọc là すくう (romaji: sukuu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.