TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Giả vờ tiếng Nhật là gì?

"giả vờ" trong tiếng Nhật là 振り (ふり) (danh từ), 見せかける (みせかける) (động từ), 装う (よそおう) (động từ).

振(ふ)り Danh từ

ふりfuriHán Việt: PHONGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

  • 私は彼の言っている事がわからないふりをした。 Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.

Xem đầy đủ từ "振り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見(み)せかける Động từ

みせかけるmisekakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

Xem đầy đủ từ "見せかける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

装(よそお)う Động từ

よそおうyosōu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

Xem đầy đủ từ "装う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giả vờ tiếng Nhật là gì?

"giả vờ" trong tiếng Nhật là 振り (ふり) (danh từ), 見せかける (みせかける) (động từ), 装う (よそおう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.