装う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
装う nghĩa là giả vờ.
Nghĩa của 装う
Động từ
- Giả vờ.
Cách viết khác: 粧う
Cách chia của 装う
| Thể lịch sự (ます) | 装います |
| Thể て | 装って |
| Quá khứ (た) | 装った |
| Phủ định (ない) | 装わない |
| Khả năng | 装える |
| Ý chí (よう) | 装おう |
| Điều kiện (ば) | 装えば |
| Bị động | 装われる |
| Sai khiến | 装わせる |
| Mệnh lệnh | 装え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dress (oneself in); to attire oneself in; to adorn; to decorate
- Động từ to pretend; to feign; to affect; to disguise oneself as
Câu hỏi thường gặp
装う nghĩa là gì?
装う (động từ) nghĩa là giả vờ.
装う đọc là gì?
装う đọc là よそおう (romaji: yosōu).