TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

装(よそお)う

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よそおうyosōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 装 trang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

装う nghĩa là giả vờ.

Nghĩa của 装う

Động từ

  1. Giả vờ.

Cách viết khác: 粧う

Cách chia của 装う

Thể lịch sự (ます)装います
Thể て装って
Quá khứ (た)装った
Phủ định (ない)装わない
Khả năng装える
Ý chí (よう)装おう
Điều kiện (ば)装えば
Bị động装われる
Sai khiến装わせる
Mệnh lệnh装え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dress (oneself in); to attire oneself in; to adorn; to decorate
  • Động từ to pretend; to feign; to affect; to disguise oneself as

Câu hỏi thường gặp

装う nghĩa là gì?

装う (động từ) nghĩa là giả vờ.

装う đọc là gì?

装う đọc là よそおう (romaji: yosōu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.