TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ghen tiếng Nhật là gì?

"ghen" trong tiếng Nhật là 嫉妬 (しっと) (danh từ), ジェラシー (danh từ), やきもち (danh từ).

嫉妬(しっと) Danh từ

しっとshittoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị, lòng ghen tị.

  • 彼は嫉妬からそういった。 Anh ta nói vậy vì ghen tức.
  • 私は彼女の嫉妬には我慢ができない。 Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.

Xem đầy đủ từ "嫉妬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジェラシー Danh từ

jerashī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen, lòng ghen tị.

Xem đầy đủ từ "ジェラシー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

やきもち Danh từ

yakimochi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen, lòng ghen tị.

Xem đầy đủ từ "やきもち": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghen tiếng Nhật là gì?

"ghen" trong tiếng Nhật là 嫉妬 (しっと) (danh từ), ジェラシー (danh từ), やきもち (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.