TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫉妬(しっと)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しっとshitto giọng máy của trình duyệt

嫉妬 nghĩa là ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị.

Nghĩa của 嫉妬

Danh từ

  1. Ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị, lòng ghen tị.

Từ ghép có 嫉妬

Câu ví dụ với 嫉妬

  • 私は彼女の嫉妬には我慢ができない。 Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.Tatoeba #153271
  • 彼は嫉妬からそういった。 Anh ta nói vậy vì ghen tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jealousy; envy

Câu hỏi thường gặp

嫉妬 nghĩa là gì?

嫉妬 (danh từ) nghĩa là ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị.

嫉妬 đọc là gì?

嫉妬 đọc là しっと (romaji: shitto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.