嫉妬
嫉妬 nghĩa là ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị.
Nghĩa của 嫉妬
Danh từ
- Ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị, lòng ghen tị.
Từ ghép có 嫉妬
- 嫉妬深い — Ghen.
Câu ví dụ với 嫉妬
- 私は彼女の嫉妬には我慢ができない。 Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.Tatoeba #153271
- 彼は嫉妬からそういった。 Anh ta nói vậy vì ghen tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jealousy; envy
Câu hỏi thường gặp
嫉妬 nghĩa là gì?
嫉妬 (danh từ) nghĩa là ghen, sự thèm muốn, sự ghen tị.
嫉妬 đọc là gì?
嫉妬 đọc là しっと (romaji: shitto).