TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ga ra tiếng Nhật là gì?

"ga ra" trong tiếng Nhật là 車庫 (しゃこ) (danh từ), ガレージ (danh từ), 整備工場 (せいびこうじょう) (danh từ).

車庫(しゃこ) Danh từ

しゃこshakoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.

Xem đầy đủ từ "車庫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ガレージ Danh từ

garējiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra.

Xem đầy đủ từ "ガレージ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

整備工場(せいびこうじょう) Danh từ

せいびこうじょうseibikōjōHán Việt: CHỈNH BỊ CONG TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ga ra.

Xem đầy đủ từ "整備工場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ga ra tiếng Nhật là gì?

"ga ra" trong tiếng Nhật là 車庫 (しゃこ) (danh từ), ガレージ (danh từ), 整備工場 (せいびこうじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.