TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gọi tiếng Nhật là gì?

"gọi" trong tiếng Nhật là 呼ぶ (よぶ) (động từ), 言う (いう) (động từ).

呼(よ)ぶ Động từ

よぶyobuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi.

  • 救急車を呼んで! Gọi cấp cứu đi.
  • 救急車を呼んでくれ。 Gọi cấp cứu đi.

Xem đầy đủ từ "呼ぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

言(い)う Động từ

いうiuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, rằng, gọi.

Xem đầy đủ từ "言う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọi tiếng Nhật là gì?

"gọi" trong tiếng Nhật là 呼ぶ (よぶ) (động từ), 言う (いう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.