TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄しーるん

giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寄しーるん nghĩa là tiếp cận, gọi.

Nghĩa của 寄しーるん

Động từ

  1. Tiếp cận, gọi.

Câu hỏi thường gặp

寄しーるん nghĩa là gì?

寄しーるん (động từ) nghĩa là tiếp cận, gọi.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.