TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gần như tiếng Nhật là gì?

"gần như" trong tiếng Nhật là ほとんど (phó từ), ほぼ (phó từ), 大方 (おおかた) (phó từ).

ほとんど Phó từ

hotondoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu, hầu hết.

Xem đầy đủ từ "ほとんど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほぼ Phó từ

hoboJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu.

Xem đầy đủ từ "ほぼ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大方(おおかた) Phó từ

おおかたōkataHán Việt: ĐẠI PHƯƠNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như.

Xem đầy đủ từ "大方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gần như tiếng Nhật là gì?

"gần như" trong tiếng Nhật là ほとんど (phó từ), ほぼ (phó từ), 大方 (おおかた) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.