ほとんど
ほとんど nghĩa là gần, gần như, hầu, hầu như không.
Nghĩa của ほとんど
Phó từ
- Gần, gần như, hầu, hầu hết.
- Hầu như không.
Cách viết khác: 殆ど, 殆んど, 幾ど
Câu ví dụ với ほとんど
- これらの硬貨はほとんど価値がない。 Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.Tatoeba #217908
- 彼はほとんど人付き合いをしなかった。 Anh ta không giao du với hầu hết mọi người.Tatoeba #110919
- 日本にはほとんどインド人は住んでいない。 Hầu như không có người Ấn Độ sống ở Nhật.Tatoeba #122719
- その本を読んだ人はほとんどいないようだ。 Không có nhiều người đã từng đọc cuốn sách đó.Tatoeba #206613
- 彼はその問題についてはほとんど何も知らない。 Anh ta hầu như không biết gì về vấn đề đó cả.Tatoeba #112372
- 漢文の試験で満点を取る生徒はほとんどいません。 Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.Tatoeba #183898
- ひどく暗かったので、彼らはほとんど見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #197513
- とても暗かったので彼等はほとんど何も見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #200636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost; nearly; mostly; practically; virtually
- Phó từ hardly; barely; scarcely; little
- Danh từ large majority; large proportion; greater part; most (of); almost all (of)
Câu hỏi thường gặp
ほとんど nghĩa là gì?
ほとんど (phó từ) nghĩa là gần, gần như, hầu, hầu như không.
ほとんど đọc là gì?
ほとんど đọc là ほとんど (romaji: hotondo).