ほぼ
ほぼ nghĩa là gần, gần như, hầu.
Nghĩa của ほぼ
Phó từ
- Gần, gần như, hầu.
Cách viết khác: 略, 粗, 略〻
Câu ví dụ với ほぼ
- 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656
- われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.Tatoeba #191729
- ほぼ一週間雨が降り続いている。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost; nearly; for the most part
- Phó từ roughly; approximately; about; around
Câu hỏi thường gặp
ほぼ nghĩa là gì?
ほぼ (phó từ) nghĩa là gần, gần như, hầu.
ほぼ đọc là gì?
ほぼ đọc là ほぼ (romaji: hobo).