TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gót chân tiếng Nhật là gì?

"gót chân" trong tiếng Nhật là かかと (danh từ), ヒール (danh từ).

かかと Danh từ

kakatoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót chân.

  • 踵骨 xương gót, cựa chim

Xem đầy đủ từ "かかと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ヒール Danh từ

hīru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gót chân.

Xem đầy đủ từ "ヒール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gót chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gót chân tiếng Nhật là gì?

"gót chân" trong tiếng Nhật là かかと (danh từ), ヒール (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.