TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Gánh nặng tiếng Nhật là gì?

"gánh nặng" trong tiếng Nhật là 負担 (ふたん) (danh từ), 荷 (に) (danh từ).

負担(ふたん) Danh từ

ふたんfutanHán Việt: PHỤ ĐẢMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gánh nặng.

Xem đầy đủ từ "負担": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

荷(に) Danh từ

にniHán Việt: HÀJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gánh nặng.

Xem đầy đủ từ "荷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gánh nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gánh nặng tiếng Nhật là gì?

"gánh nặng" trong tiếng Nhật là 負担 (ふたん) (danh từ), 荷 (に) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.