TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Danh tiếng tiếng Nhật là gì?

"danh tiếng" trong tiếng Nhật là 名誉 (めいよ) (danh từ), 名声 (めいせい) (danh từ), 評判 (ひょうばん) (danh từ).

名誉(めいよ) Danh từ

めいよmeiyoHán Việt: DANH DỰJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh dự, danh tiếng.

  • あれほど金と名誉があるのに、彼は幸せでない。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "名誉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

名声(めいせい) Danh từ

めいせいmeiseiHán Việt: DANH THANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh giá, danh tiếng.

Xem đầy đủ từ "名声": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

評判(ひょうばん) Danh từ

ひょうばんhyōbanHán Việt: BÌNH PHÁNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh giá, danh tiếng.

Xem đầy đủ từ "評判": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Danh tiếng tiếng Nhật là gì?

"danh tiếng" trong tiếng Nhật là 名誉 (めいよ) (danh từ), 名声 (めいせい) (danh từ), 評判 (ひょうばん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.