評判
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bình phán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
評判 nghĩa là danh giá, danh tiếng, tiếng tăm.
Nghĩa của 評判
Danh từ
- Danh giá, danh tiếng.
- Tiếng tăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reputation; (public) estimation; popularity
- Danh từ rumour; rumor; talk (e.g. of the town)
- Danh từ fame; notoriety
Câu hỏi thường gặp
評判 nghĩa là gì?
評判 (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng, tiếng tăm.
評判 đọc là gì?
評判 đọc là ひょうばん (romaji: hyōban).
Âm Hán Việt của 評判 là gì?
Âm Hán Việt của 評判 là "bình phán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.