TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Da tiếng Nhật là gì?

"da" trong tiếng Nhật là 肌 (はだ) (danh từ), 皮膚 (ひふ) (danh từ), スキン (danh từ).

肌(はだ) Danh từ

はだhadaHán Việt: CƠJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da.

  • 男性の方が女性より肌が脂っぽいって本当ですか? Có phải da của đàn ông nhờn nhiều hơn da của phụ nữ?
  • 私の肌は日焼けしやすい。 Da tôi dễ bị bỏng.

Xem đầy đủ từ "肌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

皮膚(ひふ) Danh từ

ひふhifuHán Việt: BÌ PHUJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bì phu, da.

  • 加齢によって体の皮膚が弛みはじめます。 Khi tuổi càng cao, da trên cơ thể sẽ bắt đầu chảy xệ.

Xem đầy đủ từ "皮膚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スキン Danh từ

sukin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da.

Xem đầy đủ từ "スキン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Da tiếng Nhật là gì?

"da" trong tiếng Nhật là 肌 (はだ) (danh từ), 皮膚 (ひふ) (danh từ), スキン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.