TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dây thép tiếng Nhật là gì?

"dây thép" trong tiếng Nhật là 針金 (はりがね) (danh từ), ワイヤ (danh từ).

針金(はりがね) Danh từ

はりがねhariganeJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây, dây thép.

Xem đầy đủ từ "針金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ワイヤ Danh từ

waiya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây, dây thép.

Xem đầy đủ từ "ワイヤ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây thép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dây thép tiếng Nhật là gì?

"dây thép" trong tiếng Nhật là 針金 (はりがね) (danh từ), ワイヤ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.