TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cuộc thi tiếng Nhật là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Nhật là コンテスト (danh từ), コンクール (danh từ), コンペ (danh từ).

コンテスト Danh từ

kontesutoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thi, thi.

  • ナンシーはボブがコンテストで1等をとったことに驚いた。 Nancy ngạc nhiên vì Tom giành được giải nhất trong cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "コンテスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コンクール Danh từ

konkūruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "コンクール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コンペ Danh từ

konpe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cạnh tranh, cuộc thi.

Xem đầy đủ từ "コンペ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuộc thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuộc thi tiếng Nhật là gì?

"cuộc thi" trong tiếng Nhật là コンテスト (danh từ), コンクール (danh từ), コンペ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.