TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンクール

JLPT N2 từ thông dụng
konkūru giọng máy của trình duyệt

コンクール nghĩa là cuộc thi.

Nghĩa của コンクール

Danh từ

  1. Cuộc thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competition; contest

Câu hỏi thường gặp

コンクール nghĩa là gì?

コンクール (danh từ) nghĩa là cuộc thi.

コンクール đọc là gì?

コンクール đọc là コンクール (romaji: konkūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.