TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chung tiếng Nhật là gì?

"chung" trong tiếng Nhật là 共通 (きょうつう) (danh từ), 汎用 (はんよう) (danh từ), 相互 (そうご) (danh từ).

共通(きょうつう) Danh từ

きょうつうkyōtsūHán Việt: CỘNG THÔNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung.

  • 二人の首相は何一つ共通点がなかった。 Hai vị thủ tướng không có điểm chung nào cả.
  • 英語は世界共通語のようなものだ。 Tiếng Anh cứ như thể là ngôn ngữ chung của thế giới.

Xem đầy đủ từ "共通": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

汎用(はんよう) Danh từ

はんようhan'yō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích, chung.

Xem đầy đủ từ "汎用": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

相互(そうご) Danh từ

そうごsōgoHán Việt: TƯƠNG HỖJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung.

Xem đầy đủ từ "相互": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chung tiếng Nhật là gì?

"chung" trong tiếng Nhật là 共通 (きょうつう) (danh từ), 汎用 (はんよう) (danh từ), 相互 (そうご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.