TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chia tiếng Nhật là gì?

"chia" trong tiếng Nhật là 分ける (わける) (động từ), 割る (わる) (động từ), 分かれる (わかれる) (động từ).

分(わ)ける Động từ

わけるwakeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia.

  • この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
  • そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.

Xem đầy đủ từ "分ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

割(わ)る Động từ

わるwaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia.

Xem đầy đủ từ "割る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

分(わ)かれる Động từ

わかれるwakareruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia.

  • キャロルとウィルはわかれちゃったらしいよ。 Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi.

Xem đầy đủ từ "分かれる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chia tiếng Nhật là gì?

"chia" trong tiếng Nhật là 分ける (わける) (động từ), 割る (わる) (động từ), 分かれる (わかれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.