TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiều cao tiếng Nhật là gì?

"chiều cao" trong tiếng Nhật là 身長 (しんちょう) (danh từ), 縦 (たて) (danh từ), 体高 (たいこう) (danh từ).

身長(しんちょう) Danh từ

しんちょうshinchōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều cao, cao.

Xem đầy đủ từ "身長": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

縦(たて) Danh từ

たてtateHán Việt: KINHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều dọc, chiều cao.

Xem đầy đủ từ "縦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

体高(たいこう) Danh từ

たいこうtaikōHán Việt: THỂ CAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều cao.

Xem đầy đủ từ "体高": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiều cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiều cao tiếng Nhật là gì?

"chiều cao" trong tiếng Nhật là 身長 (しんちょう) (danh từ), 縦 (たて) (danh từ), 体高 (たいこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.