TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiều tiếng Nhật là gì?

"chiều" trong tiếng Nhật là 午後 (ごご) (danh từ), 次元 (じげん) (danh từ), 寸法 (すんぽう) (danh từ).

午後(ごご) Danh từ

ごごgogoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi chiều, chiều.

  • 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?
  • 私は今日の午後メアリーと会うつもりです。 Chiều nay tôi định đi gặp Mary.

Xem đầy đủ từ "午後": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

次元(じげん) Danh từ

じげんjigenHán Việt: THỨ NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nguyên, chiều.

Xem đầy đủ từ "次元": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

寸法(すんぽう) Danh từ

すんぽうsunpōHán Việt: THỐN PHÁPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều, kích thước.

Xem đầy đủ từ "寸法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiều tiếng Nhật là gì?

"chiều" trong tiếng Nhật là 午後 (ごご) (danh từ), 次元 (じげん) (danh từ), 寸法 (すんぽう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.