TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chai tiếng Nhật là gì?

"chai" trong tiếng Nhật là 瓶 (びん) (danh từ), 哺乳瓶 (ほにゅうびん) (danh từ), 胼胝 (べんち) (danh từ).

瓶(びん) Danh từ

びんbinHán Việt: BÌNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chai.

  • そのビンをあけてくれ。 Mở chai kia đi.
  • 私はサラダオイルを1びん買った。 Tôi đã mua một chai dầu sa-lát.

Xem đầy đủ từ "瓶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

哺乳瓶(ほにゅうびん) Danh từ

ほにゅうびんhonyūbin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chai.

Xem đầy đủ từ "哺乳瓶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

胼胝(べんち) Danh từ

べんちbenchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chai.

Xem đầy đủ từ "胼胝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chai tiếng Nhật là gì?

"chai" trong tiếng Nhật là 瓶 (びん) (danh từ), 哺乳瓶 (ほにゅうびん) (danh từ), 胼胝 (べんち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.