TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chủ nhân tiếng Nhật là gì?

"chủ nhân" trong tiếng Nhật là 主人 (しゅじん) (danh từ), 持ち主 (もちぬし) (danh từ), 所有者 (しょゆうしゃ) (danh từ).

主人(しゅじん) Danh từ

しゅじんshujinHán Việt: CHỦ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân, chủ.

Xem đầy đủ từ "主人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

持(も)ち主(ぬし) Danh từ

もちぬしmochinushiHán Việt: TRÌ CHỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "持ち主": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

所有者(しょゆうしゃ) Danh từ

しょゆうしゃshoyūsha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "所有者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オーナー Danh từ

ōnā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân.

Xem đầy đủ từ "オーナー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhân tiếng Nhật là gì?

"chủ nhân" trong tiếng Nhật là 主人 (しゅじん) (danh từ), 持ち主 (もちぬし) (danh từ), 所有者 (しょゆうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.