TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chợ tiếng Nhật là gì?

"chợ" trong tiếng Nhật là 市場 (いちば) (danh từ), マーケット (danh từ), バザー (danh từ).

市場(いちば) Danh từ

いちばichibaHán Việt: THỊ TRƯỜNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường, chợ.

  • 彼女は週に1回その市場へ行った。 Cô ấy đã đi chợ một lần mỗi tuần.

Xem đầy đủ từ "市場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マーケット Danh từ

mākettoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ, thị trường.

Xem đầy đủ từ "マーケット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バザー Danh từ

bazā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ.

Xem đầy đủ từ "バザー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chợ tiếng Nhật là gì?

"chợ" trong tiếng Nhật là 市場 (いちば) (danh từ), マーケット (danh từ), バザー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.