Chịu đựng tiếng Nhật là gì?
"chịu đựng" trong tiếng Nhật là 耐える (たえる) (động từ), 我慢 (がまん) (danh từ).
耐える Động từ
たえるtaeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu, trụ, tồn tại, chịu đựng.
- 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn.
我慢 Danh từ
がまんgamanHán Việt: NGÃ MẠNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng.
- 私はもうこれ以上彼女にがまんできません。 Tôi không thể chịu đựng cô ta thêm nữa.
- この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu đựng tiếng Nhật là gì?
"chịu đựng" trong tiếng Nhật là 耐える (たえる) (động từ), 我慢 (がまん) (danh từ).