TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chịu đựng tiếng Nhật là gì?

"chịu đựng" trong tiếng Nhật là 耐える (たえる) (động từ), 我慢 (がまん) (danh từ).

耐(た)える Động từ

たえるtaeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu, trụ, tồn tại, chịu đựng.

  • 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn.

Xem đầy đủ từ "耐える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

我慢(がまん) Danh từ

がまんgamanHán Việt: NGÃ MẠNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng.

  • 私はもうこれ以上彼女にがまんできません。 Tôi không thể chịu đựng cô ta thêm nữa.
  • この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa

Xem đầy đủ từ "我慢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chịu đựng tiếng Nhật là gì?

"chịu đựng" trong tiếng Nhật là 耐える (たえる) (động từ), 我慢 (がまん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.