TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

被(こうむ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうむるkōmuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 被 bị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

被る nghĩa là chịu đựng.

Nghĩa của 被る

Động từ

  1. Chịu đựng.

Cách viết khác: 蒙る

Cách chia của 被る

Thể lịch sự (ます)被ります
Thể て被って
Quá khứ (た)被った
Phủ định (ない)被らない
Khả năng被れる
Ý chí (よう)被ろう
Điều kiện (ば)被れば
Bị động被られる
Sai khiến被らせる
Mệnh lệnh被れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suffer; to receive (kindness, rebuke, support); to sustain (damage)

Câu hỏi thường gặp

被る nghĩa là gì?

被る (động từ) nghĩa là chịu đựng.

被る đọc là gì?

被る đọc là こうむる (romaji: kōmuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.