被る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
被る nghĩa là chịu đựng.
Nghĩa của 被る
Động từ
- Chịu đựng.
Cách viết khác: 蒙る
Cách chia của 被る
| Thể lịch sự (ます) | 被ります |
| Thể て | 被って |
| Quá khứ (た) | 被った |
| Phủ định (ない) | 被らない |
| Khả năng | 被れる |
| Ý chí (よう) | 被ろう |
| Điều kiện (ば) | 被れば |
| Bị động | 被られる |
| Sai khiến | 被らせる |
| Mệnh lệnh | 被れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suffer; to receive (kindness, rebuke, support); to sustain (damage)
Câu hỏi thường gặp
被る nghĩa là gì?
被る (động từ) nghĩa là chịu đựng.
被る đọc là gì?
被る đọc là こうむる (romaji: kōmuru).