TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chăm sóc tiếng Nhật là gì?

"chăm sóc" trong tiếng Nhật là 世話をする (せわをする) (cụm từ), 手入れ (ていれ) (danh từ).

世話(せわ)をする Cụm từ

せわをするsewaosuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm sóc.

  • あなたと私の両方が犬の世話をしなければならない。 Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó.
  • 彼女はその孤児の世話をしたそうです。 Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi.

Xem đầy đủ từ "世話をする": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手入(てい)れ Danh từ

ていれteireJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm sóc.

  • 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.

Xem đầy đủ từ "手入れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăm sóc tiếng Nhật là gì?

"chăm sóc" trong tiếng Nhật là 世話をする (せわをする) (cụm từ), 手入れ (ていれ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.