Chăm sóc tiếng Nhật là gì?
"chăm sóc" trong tiếng Nhật là 世話をする (せわをする) (cụm từ), 手入れ (ていれ) (danh từ).
世話をする Cụm từ
せわをするsewaosuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm sóc.
- あなたと私の両方が犬の世話をしなければならない。 Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó.
- 彼女はその孤児の世話をしたそうです。 Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi.
手入れ Danh từ
ていれteireJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm sóc.
- 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm sóc tiếng Nhật là gì?
"chăm sóc" trong tiếng Nhật là 世話をする (せわをする) (cụm từ), 手入れ (ていれ) (danh từ).