構う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
構う nghĩa là bận tâm, để ý, chăm sóc, quan tâm đến.
Nghĩa của 構う
Động từ
- Bận tâm, để ý (構いません — không sao)
- Chăm sóc, quan tâm đến.
Cách chia của 構う
| Thể lịch sự (ます) | 構います |
| Thể て | 構って |
| Quá khứ (た) | 構った |
| Phủ định (ない) | 構わない |
| Khả năng | 構える |
| Ý chí (よう) | 構おう |
| Điều kiện (ば) | 構えば |
| Bị động | 構われる |
| Sai khiến | 構わせる |
| Mệnh lệnh | 構え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 構う
- 自分をかまってくれる人がいないと知って彼女は気を悪くした。 Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy.Tatoeba #149743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mind; to care about; to be concerned about; to have a regard for
- Động từ to be an issue; to matter; to create inconvenience
- Động từ to keep company; to care for; to look after; to entertain; to pay attention to
- Động từ to interfere with; to meddle in
- Động từ to tease
- Động từ to banish; to prohibit (cổ)
Câu hỏi thường gặp
構う nghĩa là gì?
構う (động từ) nghĩa là bận tâm, để ý, chăm sóc, quan tâm đến.
構う đọc là gì?
構う đọc là かまう (romaji: kamau).