TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

構(かま)う

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かまうkamau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 構 cấu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

構う nghĩa là bận tâm, để ý, chăm sóc, quan tâm đến.

Nghĩa của 構う

Động từ

  1. Bận tâm, để ý (構いません — không sao)
  2. Chăm sóc, quan tâm đến.

Cách chia của 構う

Thể lịch sự (ます)構います
Thể て構って
Quá khứ (た)構った
Phủ định (ない)構わない
Khả năng構える
Ý chí (よう)構おう
Điều kiện (ば)構えば
Bị động構われる
Sai khiến構わせる
Mệnh lệnh構え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 構う

  • 自分をかまってくれる人がいないと知って彼女は気を悪くした。 Cô ấy đã bị tổn thương khi thấy rằng không một ai để tâm đến cô ấy.Tatoeba #149743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mind; to care about; to be concerned about; to have a regard for
  • Động từ to be an issue; to matter; to create inconvenience
  • Động từ to keep company; to care for; to look after; to entertain; to pay attention to
  • Động từ to interfere with; to meddle in
  • Động từ to tease
  • Động từ to banish; to prohibit (cổ)

Câu hỏi thường gặp

構う nghĩa là gì?

構う (động từ) nghĩa là bận tâm, để ý, chăm sóc, quan tâm đến.

構う đọc là gì?

構う đọc là かまう (romaji: kamau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.