TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chúc mừng tiếng Nhật là gì?

"chúc mừng" trong tiếng Nhật là おめでとう (thán từ), 祝う (いわう) (động từ), おめでとうございます (cụm từ).

おめでとう Thán từ

omedetōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng, xin chúc mừng.

  • 明けましておめでとう。 Chúc mừng năm mới!
  • クリスマスおめでとうございます。 Chúc mừng giáng sinh!

Xem đầy đủ từ "おめでとう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

祝(いわ)う Động từ

いわうiwauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm, mừng, chúc mừng.

Xem đầy đủ từ "祝う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おめでとうございます Cụm từ

omedetōgozaimasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng, xin chúc mừng.

Xem đầy đủ từ "おめでとうございます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chúc mừng tiếng Nhật là gì?

"chúc mừng" trong tiếng Nhật là おめでとう (thán từ), 祝う (いわう) (động từ), おめでとうございます (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.