おめでとう
おめでとう nghĩa là chúc mừng, xin chúc mừng.
Nghĩa của おめでとう
Thán từ
- Chúc mừng, xin chúc mừng.
Cách viết khác: 御目出度う, 御芽出度う, お目出度う, お芽出度う
Câu ví dụ với おめでとう
- 新年おめでとうございます。 Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145197
- クリスマスおめでとうございます。 Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225482
- 明けましておめでとう。 Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ congratulations!; well done!; best wishes!; all the best!
Câu hỏi thường gặp
おめでとう nghĩa là gì?
おめでとう (thán từ) nghĩa là chúc mừng, xin chúc mừng.
おめでとう đọc là gì?
おめでとう đọc là おめでとう (romaji: omedetō).